Hy vọng giữa vết nứt cuộc đời - Tác giả: Maria Thanh Nga

nguyễn thanh tùng
Hy Vọng Giữa Những Vết Nứt Cuộc Đời

Trong thế giới bao la của những trang sách, có những cuốn ta đọc để biết thêm kiến thức, nhưng cũng có những cuốn ta đọc để tìm lại chính mình giữa bộn bề cuộc sống. Với tôi, “Hy vọng – Tự truyện, hồi ký đầu tiên của một vị giáo hoàng trong lịch sử” của Đức Giáo hoàng Phanxicô – qua bản dịch thuần Việt đầy tâm huyết của dịch giả Đình Chẩn (Nhà xuất bản Thế giới, ấn hành năm 2025) – chính là một tác phẩm như thế. Nhân dịp kỷ niệm tròn một năm ngài được Chúa gọi về Nhà Cha (21.4), tôi xin chia sẻ đôi điều cảm nhận khi đọc tác phẩm này.

Không chỉ là một cuốn hồi ký thông thường, đây còn là một bản suy tư đầy tính nhân văn về hòa bình và sức mạnh của niềm tin, một cuốn sách đã nhanh chóng lan tỏa đến hơn 100 quốc gia ngay khi vừa ra mắt.

Hành trình mà cuốn sách mở ra không phải là một lát cắt ngắn ngủi, mà là một cuốn phim tư liệu trải dài suốt một thế kỷ biến động. Đọc từng trang, tôi như được bước đi cùng cậu thiếu niên Jorge Mario Bergoglio từ đất nước Argentina xa xôi, nhìn thấy Ngài đi qua một tuổi trẻ với biết bao trăn trở, những lầm lạc và cả những yếu đuối rất đỗi con người, để rồi từng bước trưởng thành trong lòng thương xót. Điều khiến tôi thực sự xúc động chính là sự chân thành đến lạ lùng của Ngài. Một vị Giáo hoàng ở vị thế cao nhất lại dám phơi bày những "vết nứt" trong tâm hồn mình – những phút giây hoài nghi, những cuộc đấu tranh nội tâm để giữ vững nhân cách giữa một thời đại đầy áp lực. Chính lối kể chuyện không giấu diếm ấy giúp tôi hiểu rằng: Con người chỉ thật sự lớn lên khi dám đối diện với những đổ vỡ của chính mình. Những vết nứt ấy không làm ta vụn vỡ, mà chính là nơi ánh sáng bắt đầu len lỏi vào để hồi sinh tất cả.

Từ chuyện đời riêng, cuốn sách mở rộng tầm mắt ta ra những nỗi đau chung của thời đại. Tôi đã lặng người trước những trang viết Ngài trực tiếp nói về tội ác chiến tranh đang diễn ra tại Trung Đông. Giữa dải Gaza hay những vùng đất đang oằn mình dưới bom đạn, chiến tranh hiện lên thật tàn bạo: đó là những bệnh viện đổ nát, những ngôi trường chỉ còn là đống gạch vụn, và đau xót nhất là ánh mắt ngơ ngác của những đứa trẻ bỗng chốc mất đi cả gia đình. Ngài lên tiếng đầy quyết liệt trước việc tước đoạt quyền được sống của hàng nghìn con người vô tội – những nạn nhân của sự cuồng tín và toan tính lạnh lùng.

Nỗi đau ấy còn là thảm cảnh của những người di cư, đánh cược mạng sống giữa đại dương để tìm một lối thoát, là thân phận của những người ở tận cùng xã hội đang bị vùi dập bởi hoàn cảnh nghiệt ngã. Thậm chí, Ngài còn khóc thương cho "Mẹ Thiên Nhiên" đang bị lòng tham con người tàn phá. Ở Ngài, tôi thấy một sự kết hợp kỳ lạ: Ngài vô cùng nhẹ nhàng, bao dung với người nghèo khổ, nhưng lại cực kỳ kiên quyết, đanh thép khi đối diện với bất công và tội ác. Với Ngài, im lặng trước cái ác cũng chính là đang tiếp tay cho nó.

Điều tôi tâm đắc nhất chính là cách Ngài định nghĩa lại về sự Hy vọng. Ngài khẳng định: Hy vọng không phải là một danh từ đứng yên, mà là một động từ mạo hiểm. Hy vọng không phải là ngồi chờ điều tốt đẹp tới, cũng không phải sự lạc quan ngây thơ nhắm mắt trước khổ đau. Hy vọng là sự dũng cảm bước tiếp, là dám chọn làm điều thiện ngay cả khi ta đang ở giữa bóng tối mịt mù nhất. Ngài nhắn nhủ chúng ta hãy biết giữ gìn cội rễ, nuôi dưỡng sự dịu dàng và bắt đầu xây dựng hòa bình từ những việc nhỏ nhất như biết nói: “Xin phép, cảm ơn, xin lỗi”. Mỗi khi đứng trước một biến cố, câu hỏi: “Chuyện đó liên quan gì đến tôi?” chính là cách để mỗi người nhận ra trách nhiệm của mình với thế giới này.

Là một giáo viên, khi khép lại cuốn sách, tôi thấy mình như vừa đọc xong một "giáo án" vô giá về lòng trắc ẩn. Tôi chợt nhận ra rằng, dạy học không chỉ là truyền thụ tri thức, mà là dạy các em cách giữ lửa hy vọng giữa một cuộc đời đầy bất định. Tôi sẽ kể cho học trò mình nghe về những nỗi đau ở Trung Đông để các em biết trân trọng sự bình yên đang có, biết phẫn nộ trước cái ác và biết xót xa trước những mảnh đời di cư bất hạnh. Tôi muốn các em hiểu rằng, dù cuộc sống có khắc nghiệt đến đâu, quan trọng nhất vẫn là giữ lấy sự lương thiện trong nhân cách. Tôi nguyện sẽ là người giữ lửa, dạy các em biết đứng về phía lẽ phải, biết lên tiếng trước bạo lực nhưng cũng biết cúi xuống vỗ về những tâm hồn đang tổn thương. Đó là cách duy nhất để chúng ta đào tạo nên một thế hệ biết chữa lành cho nhân loại mai sau.

Khép lại những trang sách, tôi hiểu rằng “Hy vọng” không chỉ là câu chuyện của riêng một vị Giáo hoàng, mà là tiếng gọi thức tỉnh mỗi chúng ta. Cuốn sách khẳng định một chân lý giản đơn: Chỉ có tình yêu mới chữa lành được sự chia rẽ, và chỉ có hy vọng mới là ngọn hải đăng đưa ta vượt qua bóng đêm thời đại. Tôi tin rằng bất cứ ai khi chạm tay vào tác phẩm này, nhất là những người trẻ đang chông chênh, cũng sẽ tìm thấy một đốm lửa bền bỉ cho riêng mình. Những ngày tươi đẹp vẫn đang đợi ở phía trước - không phải như một phép màu từ thiên đường, mà là thành quả của chính chúng ta khi dám đối diện với những yếu đuối của chính mình, dám thắp sáng những vết nứt bằng trách nhiệm và một trái tim rực cháy yêu thương.

Maria Thanh Nga
23.04.2026